| Loại máy in |
Mono Laser A4, 3 chức năng: In, Copy, Scan màu |
| Tốc độ |
In: 18 trang/phút (A4) . Copy: 18 trang/phút (A4) |
| Độ phân giải |
In: 600*600dpi . Copy: 600*600dpi . Scan: 4800*4800dpi |
| Bộ nhớ chuẩn |
8MB/8MB (Max) |
| Cổng giao tiếp |
USB 2.0 Hi-Speed |
| Nối mạng |
External (option) |
| Hệ điều hành |
Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux, Mac |
| Loại giấy in |
Giấy thường, nhãn, postcard |
| Khay đựng giấy |
Input : Cassette 250 tờ ; Output : 50 tờ Khay giấy tay : 1 tờ |
| Thông tin mực in |
MLT-D109S - 2,000 trang Cartridge đầu tiên theo máy - 1,000 trang |
| Tính năng đặc biệt |
Tiết kiệm 25% mực in |
|