| Loại máy in |
Color Laser A4 |
| Tốc độ |
Đen trắng : 16 trang/phút (A4) . Màu : 4 trang/phút (A4) |
| Độ phân giải |
2400*600dpi |
| Bộ nhớ chuẩn |
32MB |
| Cổng giao tiếp |
USB 2.0 Hi-Speed |
| Nối mạng |
Không có sẵn |
| Hệ điều hành |
Windows 2000/XP/2003/Vista, Linux, Mac |
| Loại giấy in |
Phim, giấy thường, nhãn, postcard |
| Khay đựng giấy |
Input : 150 tờ Output : 100 tờ |
| Thông tin mực in |
Đen:1,500 trang (hộp mực đầu tiên theo máy - 1,000 trang) Đỏ: 1,000 trang (hộp mực đầu tiên theo máy - 700 trang) Xanh: 1,000 trang (hộp mực đầu tiên theo máy - 700 trang) Vàng: 1,000 trang (hộp mực đầu tiên theo máy - 700 trang) |
| Công suất |
20,000 trang/tháng |
| Tính năng đặc biệt |
Công nghệ "No-Nois" (giảm độ ồn) |
|